embryoma of the kidney
Định nghĩa
- Danh từ:
- U nguyên bào thai ở thận: "embryoma of the kidney" là một thuật ngữ y khoa chỉ một khối u ác tính ở thận, thường gặp ở trẻ nhỏ. Khối u này phát triển từ các tế bào phôi thai chưa biệt hóa và có liên quan đến các triệu chứng như tăng huyết áp, máu trong nước tiểu và sự xuất hiện của một khối u có thể sờ thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the child with an embryoma of the kidney after finding a palpable mass. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị u nguyên bào thai ở thận sau khi phát hiện một khối u có thể sờ thấy.)
- Embryoma of the kidney is a rare but serious condition that requires immediate treatment. (U nguyên bào thai ở thận là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần được điều trị ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with an embryoma of the kidney": được chẩn đoán mắc u nguyên bào thai ở thận.
- The infant was diagnosed with an embryoma of the kidney following an ultrasound. (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc u nguyên bào thai ở thận sau khi siêu âm.)
"to treat an embryoma of the kidney": điều trị u nguyên bào thai ở thận.
- Surgery and chemotherapy are common ways to treat an embryoma of the kidney. (Phẫu thuật và hóa trị là những phương pháp phổ biến để điều trị u nguyên bào thai ở thận.)
Biến thể và từ gần giống
Embryoma (danh từ): u nguyên bào thai, một loại u phát triển từ mô phôi thai.
- An embryoma can occur in various organs, not just the kidney. (U nguyên bào thai có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau, không chỉ ở thận.)
Nephroblastoma (danh từ): u nguyên bào thận, một thuật ngữ đồng nghĩa với "embryoma of the kidney".
- Nephroblastoma is another name for embryoma of the kidney. (U nguyên bào thận là một tên gọi khác của u nguyên bào thai ở thận.)
Từ đồng nghĩa
- Wilms tumor: u Wilms, một tên gọi phổ biến khác cho u nguyên bào thai ở thận.
- Wilms tumor is the most common type of kidney cancer in children. (U Wilms là loại ung thư thận phổ biến nhất ở trẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.